Giám định cổ vật trả lời khá chắc các câu hỏi về chất liệu, kỹ thuật làm và tình trạng hiện vật; trả lời được nhưng có biên độ các câu hỏi về niên đại và nơi sản xuất; và gần như không trả lời được các câu hỏi về lịch sử sở hữu, về câu chuyện gắn với món đồ, hay về giá bán. Hiểu ranh giới này giúp bạn đặt câu hỏi đúng và đọc kết luận đúng.
Rất nhiều thất vọng sau giám định đến từ chỗ người đưa đồ chờ đợi một câu trả lời mà giám định vốn không đưa ra được. Bài chia các câu hỏi thường gặp thành ba nhóm và giải thích vì sao mỗi nhóm nằm ở vị trí đó.
Nhóm câu hỏi giám định trả lời khá chắc
Món đồ làm bằng gì? Chất liệu thường xác định được bằng quan sát kỹ, và khi cần thì bằng phân tích thành phần. Một chiếc "bình ngọc" hoá ra là thuỷ tinh, một "tượng đồng" là hợp kim kẽm phủ màu: những phát hiện kiểu này khá dứt khoát.
Món đồ được làm bằng cách nào? Dấu bàn xoay, đường khuôn ghép, vết đục chạm tay hay vết máy, kiểu mộng ghép gỗ, cách đóng sách: kỹ thuật để lại dấu vết nhìn thấy được, và nhiều kỹ thuật chỉ xuất hiện từ một thời điểm nhất định.
Món đồ có bị sửa, ghép, làm cũ không? Vết keo, vết trám, men vẽ lại, chân đế của món khác ghép vào, lớp gỉ hoặc lớp bẩn đắp thêm: nhiều can thiệp lộ ra dưới kính lúp, đèn chiếu xiên hay đèn cực tím. Không phải can thiệp nào cũng phát hiện được, nhưng phần lớn can thiệp thô thì không qua được người có nghề.
Món đồ là đồ mới hay đồ cũ? Ở mức phân biệt đồ làm gần đây với đồ đã qua thời gian dài, giám định thường cho câu trả lời rõ, trừ những món giả rất tinh vi.
Kích thước, khối lượng, dấu riêng của món đồ là gì? Nghe hiển nhiên, nhưng phần mô tả chính xác này là nền của mọi việc sau đó. Nhờ nó, món đồ được nhận diện lại khi bị tráo, khi bị mất cắp rồi tìm thấy, hay khi cần đối chiếu với ảnh cũ của gia đình. Đây là câu hỏi giám định luôn trả lời được và nên trả lời thật kỹ.
Nhóm câu hỏi trả lời được, nhưng có biên độ
Niên đại là ví dụ tiêu biểu. Kết luận thường là một khoảng, chẳng hạn "khoảng thế kỷ XVIII–XIX", hoặc gắn với một thời kỳ, một triều đại, chứ hiếm khi là một năm. Lý do là phần lớn căn cứ, từ kiểu dáng, men, hoa văn đến kỹ thuật, đều thay đổi chậm và chồng lấn giữa các thời. Ngay cả các phép đo khoa học như phát quang nhiệt cho đồ gốm hay carbon phóng xạ cho chất hữu cơ cũng cho kết quả kèm sai số, và chỉ đo được một khía cạnh nhất định của hiện vật.
Nơi làm cũng vậy. Có những dòng gốm, những vùng đúc đồng có đặc điểm riêng dễ nhận, nhưng cũng có rất nhiều đồ mà người giám định chỉ dám kết luận "phù hợp với sản phẩm vùng này", không loại trừ nơi khác làm theo. Kho mẫu đối chiếu của người giám định càng phong phú thì kết luận về nơi làm càng sắc, và ngược lại.
Câu hỏi "có cùng một bộ không" (đôi bình, bộ đồ thờ, nắp và thân) cũng thuộc nhóm này. Giám định có thể chỉ ra khác biệt về chất liệu, kỹ thuật, kích thước khớp nối, nhưng hai món cùng thời, cùng lò mà khác bộ vẫn có thể giống nhau đến mức khó tách.
Nhóm câu hỏi giám định gần như không trả lời được
Có những câu mà người đưa đồ rất muốn biết, nhưng nằm ngoài tầm của giám định hiện vật:
- Ai từng sở hữu món đồ: hiện vật hiếm khi mang dấu vết chủ nhân, trừ khi có minh văn, dấu triện hay ký hiệu riêng được xác minh.
- Món đồ có từng thuộc về một nhân vật lịch sử nào không: lời kể "đồ của phủ quan X" cần tư liệu độc lập như sổ sách, ảnh cũ, văn bản đương thời, không thể suy ra từ hiện vật.
- Món đồ đã đi qua những tay ai: chuỗi sở hữu được dựng bằng giấy tờ, không bằng kính hiển vi.
- Món đồ được khai quật ở đâu, có hợp pháp không: dấu đất bám có thể gợi ý đồ từng nằm dưới đất, nhưng không chỉ ra chính xác nơi và hoàn cảnh.
- Món đồ đáng bao nhiêu tiền: thuộc về thẩm định giá và thị trường.
Với nhóm câu hỏi này, việc đúng là thu thập tư liệu ngoài hiện vật: giấy tờ mua bán, ảnh gia đình có món đồ, lời kể của người lớn tuổi được ghi lại, sổ sách của dòng họ. Người giám định có thể đọc những tư liệu đó cùng với hiện vật, nhưng không thay thế được chúng.
Chữ "thật" có nhiều nghĩa hơn bạn nghĩ
Khi hỏi "món này thật không", người ta thường gộp nhiều câu hỏi làm một. Có thể là: món này có phải đồ cổ không? Có đúng là đồ của thời mà người bán nói không? Có đúng là của lò, của vùng được nhắc đến không? Có nguyên trạng như được mô tả không?
Một món có thể "thật" ở nghĩa này mà "không thật" ở nghĩa khác. Ví dụ giả định: một chiếc bát được bán như "gốm thời Lê sơ", giám định cho thấy đó là gốm cổ thật nhưng thuộc giai đoạn muộn hơn nhiều, làm theo kiểu dáng thời trước. Món đồ không giả, nhưng lời mô tả đã nâng đời nó lên. Trong giới chơi, hiện tượng này được gọi là nâng đời, và nó phổ biến không kém đồ giả hoàn toàn.
Một ví dụ giả định khác: chiếc lư hương có thân cổ, nắp làm sau để thay chiếc nắp đã mất. Gọi là thật hay giả? Câu trả lời trung thực là mô tả đúng từng phần. Vì vậy kết luận giám định tốt hiếm khi dừng ở một chữ "thật" hay "giả", mà mô tả cụ thể món đồ là gì, phần nào có tuổi, phần nào làm thêm.
Giám định không thay được bối cảnh khảo cổ
Với những hiện vật vốn nằm dưới đất, câu hỏi quan trọng nhất về giá trị lịch sử thường không nằm ở bản thân món đồ mà ở chỗ nó được tìm thấy: nằm ở tầng đất nào, cạnh những hiện vật gì, trong ngôi mộ hay di chỉ cư trú ra sao. Các nhà khảo cổ gọi đó là bối cảnh. Một chiếc bình được khai quật có ghi chép đầy đủ có thể cho biết cả một tập tục mai táng; cùng chiếc bình ấy đã bị đào lên trái phép rồi trôi nổi trên thị trường chỉ còn là một món đồ đẹp.
Giám định làm việc với hiện vật đã rời khỏi bối cảnh. Dù giỏi đến đâu, người giám định không khôi phục được thông tin đã mất khi món đồ bị đào lên không có ghi chép. Đó là lý do giới nghiên cứu luôn nhấn mạnh việc báo cho cơ quan chức năng khi tình cờ phát hiện hiện vật, thay vì tự đào hay mang đi hỏi bán: thứ mất đi không chỉ là quyền sở hữu của nhà nước mà là thông tin không thể lấy lại.
Với người giữ đồ, điều này có hệ quả thực tế: một kết luận giám định đẹp không làm cho một hiện vật có nguồn gốc khai quật trái phép trở nên hợp pháp. Giám định nói món đồ là gì, còn pháp luật về di sản hỏi món đồ đến từ đâu.
Bảng tra nhanh: câu hỏi của bạn thuộc nhóm nào
Dùng bảng này trước khi đi giám định để biết điều gì có thể chờ đợi:
| Câu hỏi | Mức trả lời thường gặp | Cần thêm gì ngoài hiện vật |
|---|---|---|
| Làm bằng chất liệu gì | Khá chắc | Thường không cần |
| Làm bằng tay hay máy, khuôn hay bàn xoay | Khá chắc | Thường không cần |
| Đã qua sửa chữa, ghép, làm cũ chưa | Khá chắc với can thiệp thô, khó hơn với can thiệp tinh | Lời kể về lịch sử sửa chữa nếu có |
| Thuộc khoảng thời gian nào | Một khoảng, kèm mức độ chắc chắn | Phép đo khoa học nếu chủ đồ đồng ý |
| Làm ở lò, vùng nào | Từ khá chắc đến chỉ là phù hợp | Mẫu đối chiếu đủ phong phú |
| Từng thuộc về ai | Gần như không | Giấy tờ, ảnh cũ, tư liệu độc lập |
| Đáng bao nhiêu tiền | Không thuộc phạm vi giám định | Thẩm định giá |
Đặt câu hỏi của mình vào đúng hàng giúp bạn tránh hai sai lầm: đòi giám định trả lời điều nó không trả lời được, và bỏ qua những điều giám định trả lời rất tốt mà bạn lại không hỏi.
Viết câu hỏi gửi người giám định
Một yêu cầu giám định tốt bắt đầu bằng câu hỏi rõ. Gợi ý cách viết:
- Nêu mục đích: để biết, để mua bán, để đăng ký, để chia thừa kế.
- Nêu điều bạn đã được nghe về món đồ, kể cả lời kể của người bán, và nói rõ đó là lời kể chưa kiểm chứng.
- Tách câu hỏi thành từng ý: chất liệu, niên đại, nơi làm, tình trạng, có cùng bộ không.
- Nói trước những gì bạn biết đã xảy ra với món đồ: từng rơi vỡ, từng gắn lại, từng lau rửa bằng hoá chất.
- Hỏi người giám định phương pháp nào sẽ dùng, có cần lấy mẫu không, và bạn có quyền từ chối phương pháp phá mẫu không.
Câu hỏi càng cụ thể, kết luận càng có ích. Một câu hỏi chung chung như "đồ này của thời nào" thường nhận về một câu trả lời cũng chung chung.
Cũng nên chuẩn bị tinh thần cho một câu trả lời khác hẳn câu bạn hỏi. Bạn hỏi niên đại, người giám định có thể trả lời rằng câu hỏi đó chưa đặt ra được vì món đồ đã bị sửa quá nhiều, hoặc vì phần thân và phần đế thuộc hai món khác nhau. Một câu trả lời như vậy vẫn là thông tin có giá trị, thậm chí giá trị hơn một con số niên đại đoán đại.
Câu hỏi thường gặp
Giám định có cho biết chính xác năm làm ra món đồ không?
Hiếm khi. Phần lớn kết luận là một khoảng thời gian hoặc một thời kỳ. Ngoại lệ là những món có minh văn ghi niên hiệu đã được xác minh, nhưng ngay cả minh văn cũng có thể được khắc thêm về sau nên vẫn phải kiểm.
Phân tích bằng máy có trả lời dứt khoát hơn mắt chuyên gia không?
Máy trả lời chính xác hơn ở một số câu hỏi hẹp như thành phần hợp kim, nhưng không tự kết luận được món đồ là gì. Kết quả đo phải được người có chuyên môn đặt cạnh kiểu dáng, kỹ thuật và tư liệu mới thành kết luận.
Đồ nâng đời có bị coi là đồ giả không?
Món đồ có thể có tuổi thật, chỉ có lời mô tả là sai. Kết luận giám định sẽ ghi đúng niên đại phù hợp, và chính sự sai lệch giữa lời mô tả với kết luận là căn cứ để người mua trao đổi lại với người bán.
Giám định có phát hiện được đồ đào trộm không?
Giám định có thể nhận ra dấu hiệu từng nằm dưới đất, nhưng không chỉ ra được nơi, thời điểm và hoàn cảnh khai quật. Nguồn gốc hợp pháp phải được chứng minh bằng giấy tờ và lịch sử sở hữu, không bằng hiện vật.
Có nên kể hết câu chuyện người bán nói cho người giám định nghe?
Có, nhưng nói rõ đó là lời kể chưa kiểm chứng. Câu chuyện giúp người giám định biết cần kiểm điểm nào, chẳng hạn lời nói về thời đại hay về nơi làm. Người giám định nghiêm túc sẽ không để lời kể dẫn dắt kết luận.