Trên một chứng thư giám định cổ vật, phần mô tả hiện vật là đoạn ghi tên gọi, chất liệu, kỹ thuật chế tác, kích thước, trọng lượng và tình trạng của món đồ. Đây là phần nối tờ giấy với đúng hiện vật bạn đang cầm: kết luận dù chắc đến đâu cũng chỉ có nghĩa khi phần mô tả khớp với món đồ.
Phần lớn người nhận kết quả đọc lướt đoạn này để tìm ngay dòng kết luận. Bài đi theo chiều ngược lại: đọc phần mô tả trước, đối chiếu từng dòng với hiện vật, rồi mới đọc kết luận. Bài không bàn món đồ đáng bao nhiêu tiền, cũng không dạy nhận diện gốm, đồng hay gỗ; mục tiêu chỉ là để bạn hiểu mỗi dòng mô tả nói gì và chỗ nào cần hỏi lại nơi giám định.
Vì sao nên đọc phần mô tả trước kết luận
Một kết luận như "phù hợp với đồ gốm thế kỷ mười tám" là lời nói về một món đồ cụ thể. Nếu phần mô tả ghi chiều cao hai mươi hai phân mà chiếc bình của bạn chỉ mười chín phân, thì hoặc nơi giám định ghi nhầm, hoặc tờ giấy đang nói về một món khác. Cả hai trường hợp đều làm kết luận mất chỗ dựa. Vì vậy người làm nghề thường dặn nhau: kết luận là phần cuối, mô tả mới là phần móng.
Phần mô tả còn cho biết người giám định đã nhìn kỹ đến đâu. Một đoạn mô tả chỉ có hai dòng "bình gốm men lam, cao khoảng hai mươi phân" cho thấy món đồ có thể chỉ được xem qua. Một đoạn ghi rõ màu xương gốm ở chân đế, kiểu vẽ, vị trí vết sứt, độ dày thành miệng cho thấy người giám định đã cầm, đo và soi món đồ. Độ dày của phần mô tả không chứng minh kết luận đúng, nhưng là một tín hiệu về cách làm việc.
Cuối cùng, phần mô tả là thứ đi theo món đồ lâu nhất. Khi bạn tặng, để lại cho con cháu hay đem đăng ký, người sau sẽ dùng chính đoạn mô tả này để xác nhận "đây đúng là món đã được giám định". Đọc kỹ từ hôm nhận phiếu, phát hiện sai sót sớm, xin đính chính ngay khi nơi giám định còn nhớ món đồ, sẽ đỡ hơn nhiều so với phát hiện ra sau nhiều năm.
Các dòng thường có trong phần mô tả và cách đối chiếu
Mỗi nơi giám định trình bày một kiểu, có nơi kẻ bảng, có nơi viết thành đoạn văn. Bảng dưới gom những dòng hay gặp và việc bạn nên làm với từng dòng khi cầm món đồ trên tay.
| Dòng mô tả | Thường ghi gì | Bạn đối chiếu thế nào |
|---|---|---|
| Tên gọi hiện vật | Loại đồ theo cách gọi của nghề: bình, liễn, đĩa, lư, chân đèn, tượng, ấn | Tên gọi có đúng loại đồ không; tên gọi theo dáng chứ chưa phải kết luận về tuổi |
| Chất liệu | Gốm, sành, sứ, đồng hoặc hợp kim đồng, gỗ, đá, giấy, vải | Có khớp với cảm nhận thông thường của bạn không; mức cụ thể đến đâu |
| Kỹ thuật chế tác | Vuốt tay, bàn xoay, đúc khuôn, chạm, khảm, sơn, vẽ dưới men | Đây là nhận định của người giám định, ghi lại để đối chiếu với kết luận |
| Kích thước | Cao, đường kính miệng, đường kính đáy, dài, rộng, dày; đơn vị xăng-ti-mét | Đo lại bằng thước, so từng số |
| Trọng lượng | Khối lượng tính bằng gam hoặc ki-lô-gam | Cân lại nếu có cân; lệch lớn là dấu hỏi |
| Trang trí | Đề tài hoa văn, vị trí, màu sắc, chữ khắc hoặc chữ viết nếu có | Đếm và đối chiếu từng chi tiết trang trí |
| Tình trạng | Sứt, mẻ, nứt, gãy, phục chế, gắn ghép, mất chi tiết, gỉ, mọt | Tìm đúng từng vết được nêu trên món đồ |
Bảng chỉ là khung tham khảo. Có chứng thư thêm dòng "nguồn gốc theo lời người đề nghị", có chứng thư ghi số hiệu nội bộ ngay đầu đoạn mô tả. Điều cốt lõi không đổi: mỗi dòng phải đối chiếu được với món đồ trước mặt.
Kích thước và trọng lượng: lệch bao nhiêu thì nên hỏi
Sai số nhỏ là bình thường. Đo một chiếc bình miệng loe bằng thước dây và bằng thước kẹp có thể chênh vài mi-li-mét, nhất là ở miệng không tròn đều hay đáy hơi vênh. Lệch dưới khoảng nửa phân ở món đồ cỡ vài chục phân thường chỉ là chuyện cách đo.
Lệch lớn hoặc lệch có hệ thống thì phải hỏi. Nếu cả chiều cao, đường kính miệng và đáy đều lệch một hai phân, khả năng nơi giám định chép nhầm số từ món khác hoặc bạn đang cầm món khác là có thật. Ghi lại các số bạn đo, chụp ảnh cạnh thước, rồi gửi câu hỏi bằng văn bản.
Trọng lượng là con số khó làm giả. Kích thước của hai món cùng khuôn có thể gần như nhau, nhưng trọng lượng hiếm khi trùng khít vì độ dày thành và lượng men khác nhau. Vì vậy một số nơi ghi trọng lượng đến từng gam. Nếu phiếu có trọng lượng, hãy cân lại bằng cân nhà bếp có độ chia nhỏ.
Thiếu đơn vị hoặc thiếu chiều đo là thiếu sót cần bổ sung. Một dòng "cao 25" không ghi đơn vị, hoặc chiếc đĩa chỉ ghi đường kính mà không ghi chiều cao, khiến việc đối chiếu về sau khó hơn. Bạn có quyền đề nghị bổ sung trước khi ký nhận.
Chất liệu và kỹ thuật: đọc đúng mức chắc chắn của từng chữ
Các chữ dùng cho chất liệu có nhiều tầng. "Gốm" là chữ rộng, bao gồm cả đất nung, sành và sứ. "Sứ" hẹp hơn, chỉ loại xương trắng, nung nhiệt độ cao. Khi phiếu ghi "gốm men" mà không nói sành hay sứ, có thể người giám định chưa muốn đi xa hơn mức quan sát cho phép. Với kim loại cũng vậy: "đồng" trong ngôn ngữ thường ngày thường là hợp kim, nên nhiều nơi viết "hợp kim đồng" để khỏi gây hiểu nhầm là đồng nguyên chất.
Nếu chất liệu được xác định bằng phân tích, phiếu thường nói rõ hoặc đính kèm phụ lục kết quả. Nếu chỉ dựa vào quan sát, chữ dùng sẽ là "theo quan sát" hay không ghi gì thêm. Hai cách ghi này có độ chắc khác nhau. Một chữ "ngà" ghi theo quan sát khác hẳn chữ "ngà" có kết quả phân tích đi kèm, và đây là chỗ bạn nên hỏi lại nếu chất liệu là điểm mấu chốt.
Dòng kỹ thuật chế tác (đúc khuôn hai mang, chạm nổi, vẽ lam dưới men, sơn son thếp vàng) là nhận định nghề, thường dùng làm căn cứ cho kết luận ở phía sau. Bạn không cần hiểu hết thuật ngữ, nhưng nên kiểm một điều: kỹ thuật được nêu có thấy được trên món đồ không. Phiếu ghi "đúc khuôn hai mang" thì thường sẽ nhìn thấy đường ráp khuôn ở đâu đó; nếu không thấy, hãy hỏi người giám định đã dựa vào dấu vết nào.
Phần tình trạng: sứt, nứt, phục chế và gắn ghép
Tình trạng ghi lại món đồ tại một thời điểm. Đoạn này giống biên bản hiện trạng: ghi những vết sứt, nứt, mất chi tiết, gỉ, mọt có tại lúc giám định. Khi món đồ đổi chủ hay đem giám định lại, người sau so với đoạn này để biết hư hại phát sinh trước hay sau.
Chữ "phục chế" và "gắn ghép" cần đọc kỹ nhất. Một chiếc nắp được gắn từ món khác, một mảng thân được bồi lại bằng vật liệu mới, một lớp sơn phủ thêm ở đời sau đều ảnh hưởng đến cách hiểu kết luận. Nếu phiếu chỉ ghi chung "có dấu vết phục chế", hãy hỏi phục chế ở phần nào và kết luận có áp dụng cho phần đó không.
"Không phát hiện phục chế" không có nghĩa là chắc chắn không có. Có lớp phục chế tinh đến mức mắt thường và kính lúp không thấy. Cách ghi cẩn trọng thường là "không phát hiện dấu vết phục chế bằng quan sát", cho bạn biết giới hạn của phép kiểm.
Thiếu hẳn đoạn tình trạng là một khoảng trống. Nếu phiếu không có dòng nào về tình trạng, bạn nên tự lập biên bản hiện trạng có ảnh và ngày chụp, cất cùng phiếu. Như vậy về sau vẫn có căn cứ khi ai đó hỏi vết nứt này có từ bao giờ.
Khi phần mô tả không khớp với món đồ trong tay
Phát hiện chỗ lệch không có nghĩa là bị lừa; phần lớn là lỗi ghi chép. Cách xử lý gọn và có dấu vết như sau.
- Dừng lại, chưa dùng phiếu cho việc gì: chưa đưa cho người mua, chưa nộp kèm hồ sơ.
- Đo, cân lại và chụp ảnh từng điểm lệch cạnh thước, ghi ngày giờ.
- Gửi câu hỏi bằng văn bản cho nơi giám định, nêu số phiếu, dòng bị lệch, số bạn đo được, kèm ảnh.
- Đề nghị đính chính hoặc cấp lại phiếu có ghi rõ là bản đính chính; giữ cả bản cũ lẫn bản mới.
- Nếu nơi giám định trả lời rằng đã giám định một món khác, coi như kết luận chưa áp dụng cho món của bạn và trao đổi lại từ đầu.
- Ghi chép toàn bộ trao đổi vào một sổ riêng của hiện vật để người sau đọc được.
Nên làm việc này trong vài ngày đầu sau khi nhận phiếu. Càng để lâu, nơi giám định càng khó nhớ món đồ, và bạn càng khó chứng minh món đồ chưa bị thay đổi.
Ví dụ giả định: đọc một đoạn mô tả từng dòng
Ví dụ giả định, một gia đình ở Nam Định cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình, nhận phiếu cho một chiếc lư hương. Đoạn mô tả ghi: "Lư hương hợp kim đồng, đúc khuôn, ba chân, hai quai. Cao mười bốn phẩy hai phân, đường kính miệng mười hai phẩy năm phân. Nặng một nghìn một trăm tám mươi gam. Trang trí hoa dây quanh thân. Một chân có vết hàn gắn lại; lòng lư bám muội; đáy có dấu khắc mờ không đọc được."
Người nhà đo lại: cao mười bốn phân, miệng mười hai phẩy bốn phân, cân được một nghìn một trăm bảy mươi lăm gam. Các số này lệch rất nhỏ, chấp nhận được. Họ lật lư, thấy đúng một chân có đường hàn khác màu. Đáy có vệt khắc mòn, không đọc được, khớp với mô tả. Đến đây có thể yên tâm phiếu nói về đúng chiếc lư này.
Dòng "một chân có vết hàn gắn lại" là chi tiết đáng giữ. Nếu sau này có người hỏi chiếc lư nguyên bản hay không, gia đình chỉ cần đưa phiếu ra: hư hại đã được ghi nhận từ lúc giám định, không phải do vận chuyển hay do người đang giữ làm hỏng. Phần kết luận về niên đại của chiếc lư là chuyện khác, đọc sau, nhưng nó đứng trên nền của đoạn mô tả này.
Câu hỏi thường gặp
Phần mô tả trên chứng thư giám định cổ vật có bắt buộc phải có không?
Một chứng thư nghiêm túc gần như luôn có phần mô tả, vì thiếu nó thì không ai biết kết luận nói về món nào. Nếu tờ giấy chỉ có một câu kết luận mà không có mô tả và ảnh, bạn nên hỏi lại nơi giám định hoặc cân nhắc giá trị của nó.
Kích thước trên phiếu lệch vài mi-li-mét so với số bạn tự đo có sao không?
Lệch vài mi-li-mét thường là do cách đặt thước hoặc món đồ không tròn đều, không đáng lo. Điều cần để ý là lệch lớn hoặc lệch đồng loạt ở nhiều chiều đo, vì khi đó có khả năng chép nhầm số hoặc nhầm món.
Phiếu ghi "có dấu vết phục chế" thì món đồ có còn là cổ vật không?
Phục chế không tự động làm món đồ mất tư cách đồ xưa; nhiều hiện vật trong bảo tàng cũng từng được tu bổ. Điều bạn cần biết là phục chế ở đâu, chiếm bao nhiêu, và kết luận có áp dụng cho phần đó không. Hãy hỏi nơi giám định ghi rõ.
Có nên tự lau chùi món đồ cho sạch sau khi nhận phiếu không?
Nên hạn chế. Lau mạnh, đánh bóng hay tẩy gỉ có thể làm thay đổi bề mặt so với lúc giám định, khiến phần mô tả tình trạng không còn khớp. Nếu muốn làm sạch, hãy hỏi người có chuyên môn bảo quản và chụp ảnh trước, sau khi làm.
Phần mô tả ghi sai thì xin sửa ở đâu?
Bạn gửi đề nghị đính chính tới chính nơi đã cấp chứng thư, nêu số phiếu và dòng sai kèm ảnh, số đo. Nơi giám định thường cấp bản đính chính hoặc phiếu thay thế; bạn nên giữ cả hai bản để về sau giải thích được vì sao có hai tờ.