Giám định cổ vật khó hơn giám định vàng hay đá quý vì câu hỏi khác bản chất: với vàng, người ta hỏi hàm lượng kim loại, đo được bằng máy; với đá quý, người ta hỏi đá gì, tự nhiên hay tổng hợp, có xử lý không, dựa trên các hằng số vật lý; còn với cổ vật, câu hỏi chính là lịch sử: món đồ được làm khi nào, ở đâu, đã qua những gì. Thời gian không để lại một "hằng số" đo được trên mọi hiện vật.
Đây là lý do nhiều người đã quen với giấy giám định đá quý cảm thấy bối rối khi nhận kết luận về đồ cổ: không có những ô chỉ số rõ ràng, chỉ có khung niên đại, chữ "phù hợp", và đôi khi là "chưa đủ cơ sở". Hiểu vì sao giúp bạn đặt kỳ vọng đúng và đọc kết luận đúng.
Đặt ba loại giám định cạnh nhau
So sánh ở mức nguyên lý, không đi vào kỹ thuật từng phòng thí nghiệm:
| Khía cạnh | Vàng | Đá quý | Cổ vật |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi chính | Hàm lượng vàng là bao nhiêu | Đá gì, tự nhiên hay tổng hợp, có xử lý không | Làm khi nào, ở đâu, nguyên trạng hay không |
| Căn cứ | Thành phần kim loại | Chiết suất, tỉ trọng, phổ hấp thụ, bao thể | Kiểu dáng, kỹ thuật, vật liệu, mẫu đối chiếu, tư liệu |
| Công cụ chủ đạo | Máy phân tích, phương pháp hoá học | Thiết bị ngọc học, phổ kế | Mắt chuyên gia, kèm phân tích khi cần |
| Kết quả lặp lại ở nơi khác | Rất cao | Cao với câu hỏi chính, thấp hơn với xuất xứ | Thấp hơn, phụ thuộc người và kho mẫu |
| Vai trò phán đoán con người | Nhỏ | Vừa | Lớn |
Hàng cuối của bảng là chìa khoá. Càng sang bên phải, phần phán đoán của con người càng lớn, và cùng với nó là khả năng hai nơi cho hai kết luận khác nhau. Ngay trong giám định đá quý, câu hỏi về xuất xứ địa lý cũng đã kém chắc chắn hơn câu hỏi về loại đá; với cổ vật, gần như mọi câu hỏi quan trọng đều thuộc loại khó đó.
Thời gian không có hằng số đo được
Một viên ruby tự nhiên có chiết suất, tỉ trọng nằm trong khoảng xác định, bất kể nó được khai thác năm nào. Vàng 24K là vàng 24K dù được đúc hôm qua hay cách đây trăm năm. Nhưng không có thông số nào trên một chiếc bình gốm cho biết trực tiếp nó được làm năm nào.
Điều gây khó hơn nữa là chất liệu của đồ giả có thể giống hệt đồ thật. Người làm đồ phỏng cổ có thể dùng đất cùng vùng với lò xưa, nấu lại đồng từ những món cũ, lấy gỗ của nhà cổ bị dỡ để chạm thành tượng mới. Khi đó phân tích chất liệu sẽ cho kết quả "phù hợp" với đồ cổ, vì chất liệu thật sự cổ, trong khi món đồ thì mới.
Vì vậy giám định cổ vật luôn phải ghép nhiều lớp bằng chứng: chất liệu, kỹ thuật làm, kiểu dáng, dấu vết thời gian, minh văn, tư liệu. Một lớp đơn lẻ hiếm khi đủ. Khi các lớp nói cùng một điều, kết luận chắc; khi chúng mâu thuẫn, người giám định phải dừng lại.
So với vàng, nơi một phép đo có thể trả lời gần trọn câu hỏi, giám định cổ vật giống công việc của người viết sử hơn: thu thập nhiều chứng cứ gián tiếp, cân nhắc độ tin của từng chứng cứ, rồi đưa ra kết luận hợp lý nhất kèm mức độ chắc chắn.
Mẫu đối chiếu khan hiếm và phân tán
Phòng giám định đá quý có thể dựa vào bộ dữ liệu tham chiếu được xây dựng qua hàng chục năm, với các tiêu chuẩn chung được nhiều nơi trên thế giới chia sẻ. Cổ vật không có điều tương tự. Mẫu đối chiếu đáng tin nhất là hiện vật từ các cuộc khai quật có ghi chép, và số lượng này có hạn, nằm rải rác ở nhiều bảo tàng, viện nghiên cứu, không phải lúc nào cũng được công bố đầy đủ.
Với một số dòng hiện vật, giới nghiên cứu đã có nhiều tư liệu; với những dòng khác, hiểu biết còn mỏng, các ý kiến còn tranh luận. Khi một món đồ thuộc vùng hiểu biết còn mỏng, kết luận tất yếu dè dặt hơn.
Điều này cũng giải thích vì sao hai người giám định giỏi có thể kết luận khác nhau: họ đã làm việc với những kho mẫu khác nhau, quen với những dòng hiện vật khác nhau. Sự khác biệt không nhất thiết là do ai đó sai, mà là do hiểu biết chung của ngành còn có khoảng trống.
Khoảng trống đó được lấp dần qua mỗi cuộc khai quật mới, mỗi công trình nghiên cứu được công bố. Một kết luận đưa ra hôm nay dựa trên hiểu biết hiện có, và có thể được điều chỉnh khi tư liệu mới xuất hiện. Đó không phải là điểm yếu riêng của người giám định, mà là bản chất của mọi kết luận dựa trên tri thức lịch sử.
Đồ giả học theo người giám định
Dấu hiệu bị lộ thì được sửa. Khi một đặc điểm giúp nhận ra đồ giả được phổ biến rộng, chẳng hạn một kiểu men quá bóng hay một kiểu gỉ quá đều, người làm giả sẽ điều chỉnh. Danh sách "cách nhận biết" vì thế luôn có hạn dùng.
Kỹ thuật làm cũ ngày càng tinh. Từ đắp đất, ngâm hoá chất đến những cách xử lý phức tạp hơn, lớp "thời gian" giả trên bề mặt đã khó tách hơn nhiều so với vài chục năm trước.
Đồ giả nhắm vào phép đo. Ở thị trường quốc tế, giới nghiên cứu đã ghi nhận những trường hợp đồ giả được làm để qua mặt một số phép đo khoa học, ví dụ gắn mảnh gốm cổ thật vào chỗ dễ lấy mẫu. Đây là lý do kết quả đo không bao giờ được đọc tách khỏi quan sát tổng thể.
Khác với vàng, đá quý. Đá tổng hợp cũng được làm ngày càng giống đá tự nhiên, nhưng ngọc học vẫn có những dấu hiệu vật lý để phân biệt. Với cổ vật, không có dấu hiệu nào mà người làm giả không thể, ít nhất về nguyên tắc, cố gắng tái tạo.
Phép đo khoa học giúp nhiều nhưng có giới hạn riêng
Các phương pháp như phát quang nhiệt cho gốm, carbon phóng xạ cho gỗ, vải, giấy, phân tích thành phần cho kim loại và men đã giúp giám định cổ vật tiến xa. Nhưng mỗi phương pháp chỉ trả lời một câu hỏi hẹp. Phát quang nhiệt cho biết khoảng thời gian từ lần nung nóng cuối của mẫu đất nung; carbon phóng xạ cho biết khoảng thời gian từ khi sinh vật cung cấp vật liệu ngừng sống, tức là tuổi của cây, không phải ngày người thợ chạm gỗ. Phân tích bề mặt chỉ thấy lớp ngoài.
Nhiều phép đo cần lấy mẫu, dù rất nhỏ, và chủ đồ có thể không đồng ý với một món quý. Kết quả nào cũng kèm sai số. Và như đã nói, nếu chất liệu cổ được dùng để làm đồ mới, phép đo chất liệu sẽ cho kết quả cổ.
Vì vậy trong giám định cổ vật, phép đo là một lớp bằng chứng mạnh nhưng không phải trọng tài cuối cùng. Nguyên lý chi tiết của từng phương pháp định tuổi là chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ rằng "đã đo bằng máy" không có nghĩa là đã có câu trả lời.
Đồ sửa, đồ ghép và đồ dùng lâu đời làm rối thêm
Một viên đá quý đã cắt mài thường ít thay đổi qua nhiều năm. Cổ vật thì khác: nó đã sống một cuộc đời dài trước khi đến bàn giám định. Một chiếc lư có thể được đúc thời này, thay chân thời khác, đánh bóng lại vào dịp tu sửa đình làng, rồi được dán vết nứt bằng keo hiện đại. Mỗi lần can thiệp để lại một lớp dấu vết, và các lớp chồng lên nhau.
Người giám định phải gỡ từng lớp ấy bằng mắt: phần nào cùng thời, phần nào đời sau, chỗ nào là vết dùng tự nhiên, chỗ nào là làm cũ. Đây là việc không có trong giám định vàng, nơi câu hỏi chỉ là hàm lượng kim loại hiện tại, và rất hiếm trong giám định đá quý.
Đồ dùng lâu đời còn gây khó theo hướng ngược lại. Một món đồ thờ được lau chùi, thắp hương, sơn thếp lại nhiều lần qua các thế hệ có thể mất phần lớn bề mặt nguyên gốc, khiến nó trông mới hơn tuổi thật. Ví dụ giả định: một đôi hạc gỗ trong nhà thờ họ được sơn thếp lại mỗi lần đại tu, đến nay lớp ngoài hoàn toàn mới, trong khi phần lõi gỗ và kiểu mộng ghép vẫn của nhiều đời trước. Kết luận về những món như vậy phải mô tả từng phần, không thể gói vào một chữ.
Điều này có ý nghĩa gì với người giữ đồ
Hiểu vì sao giám định cổ vật khó giúp bạn có cách làm thực tế hơn:
- Chấp nhận rằng kết luận về cổ vật thường có biên độ, và một kết luận dè dặt có khi đáng tin hơn một kết luận chắc nịch.
- Đừng đòi giấy giám định đồ cổ giống giấy giám định đá quý; hai loại văn bản trả lời hai loại câu hỏi khác nhau.
- Với món quan trọng, ưu tiên nơi có hội đồng nhiều chuyên môn hoặc hỏi thêm một ý kiến độc lập.
- Giữ kỹ mọi tư liệu về nguồn gốc: giấy tờ, ảnh cũ, lời kể có ghi chép. Ở chỗ hiện vật không nói được, tư liệu sẽ lên tiếng thay.
- Cảnh giác với bất kỳ ai hứa "máy đo chính xác tuyệt đối tuổi đồ cổ" hay hứa kết luận chắc chắn qua ảnh.
Sự khó của giám định cổ vật không phải là lý do để bỏ qua giám định. Nó là lý do để đọc kết luận cẩn thận, hỏi căn cứ, và hiểu rằng phía sau một chữ "phù hợp" là cả một quá trình cân nhắc nhiều lớp bằng chứng.
Câu hỏi thường gặp
Có máy nào đo chính xác tuổi của một món đồ cổ không?
Không có máy đa năng như vậy. Mỗi phương pháp chỉ áp dụng cho một số loại vật liệu, đo một sự kiện cụ thể như lần nung cuối hay thời điểm sinh vật ngừng sống, và luôn có sai số. Kết luận niên đại vẫn cần chuyên gia ghép nhiều lớp bằng chứng.
Vì sao giấy giám định đá quý có ô chỉ số còn giấy giám định cổ vật thì không?
Đá quý có hằng số vật lý đo được như chiết suất, tỉ trọng. Cổ vật thì câu hỏi chính là thời gian và nơi làm, không có thông số đơn lẻ nào trả lời được, nên kết luận phải viết bằng mô tả và lập luận.
Hai nơi giám định cho kết quả khác nhau thì có phải một nơi làm ẩu?
Không nhất thiết. Với cổ vật, khác biệt có thể đến từ kho mẫu, chuyên môn sâu và cách cân nhắc bằng chứng của từng nơi. Hãy so căn cứ mà mỗi nơi đưa ra; nơi nào nêu căn cứ cụ thể, kiểm được, thường đáng tin hơn.
Đồ làm từ gỗ cổ thì đo carbon phóng xạ có ra tuổi của món đồ không?
Không trực tiếp. Phép đo cho biết tuổi của gỗ, tức là khi cây ngừng sống. Một tượng chạm mới từ gỗ của nhà cổ vẫn cho kết quả gỗ cổ. Vì vậy kỹ thuật chạm, dấu công cụ, lớp sơn phải được xem xét cùng lúc.
Có nên chọn nơi giám định có nhiều máy móc hiện đại nhất?
Máy móc là lợi thế, nhưng chuyên môn của người đọc kết quả và kho mẫu đối chiếu quan trọng không kém. Hãy hỏi nơi giám định chuyên sâu về loại hiện vật của bạn ra sao, ai sẽ trực tiếp xem xét, và họ dùng phép đo vào câu hỏi nào.