Giám định bằng mắt chuyên gia là cách người có kinh nghiệm dùng hiểu biết về hàng nghìn hiện vật đã xem để đánh giá một món đồ: dáng, chất liệu, kỹ thuật, hoa văn, dấu dùng có cùng thuộc một thời và một nơi hay không. Dù phòng thí nghiệm ngày càng nhiều máy, phần lớn kết luận giám định cổ vật trên thế giới vẫn bắt đầu, và nhiều khi kết thúc, ở con mắt này.
Bài này không dạy cách tự xem từng loại đồ. Bài giải thích phương pháp quan sát của người giám định như một công cụ nghề: nó dựa trên điều gì, vì sao có giá trị, nó hay sai theo những kiểu nào, và phòng giám định làm gì để hạn chế sai. Hiểu điều đó, bạn sẽ biết khi nào một kết luận bằng mắt là đủ, khi nào nên đòi thêm phép phân tích.
Mắt nghề thật ra là một kho so sánh
Khi người giám định cầm một chiếc đĩa lên và nói "dáng này không đúng", họ không đoán. Họ đang so chiếc đĩa với một kho hình ảnh, cảm giác tay, trọng lượng, âm thanh đã tích luỹ qua nhiều năm xem đồ có nguồn gốc rõ: đồ trong bảo tàng, đồ khai quật có ghi chép, đồ đã được phân tích. Quan sát chuyên môn vì thế là một phép so sánh nhanh với mẫu chuẩn được lưu trong trí nhớ.
Kho so sánh ấy có ba lớp. Lớp thứ nhất là phong cách: dáng, tỉ lệ, đề tài, cách bố cục hoa văn của từng thời. Lớp thứ hai là kỹ thuật: cách tạo hình, cách tráng men, cách đúc, cách ghép mộng, những thứ phụ thuộc vào công cụ và lò nung của thời ấy. Lớp thứ ba là dấu thời gian: mòn, bám bẩn, ôxy hoá, rạn, những thứ hình thành chậm và theo quy luật.
Giá trị lớn nhất của mắt nghề là nhìn được sự nhất quán. Một món đồ thật thường khớp ở cả ba lớp. Đồ giả hay khớp ở một hai lớp mà lệch ở lớp còn lại: dáng đúng mà kỹ thuật sai, hoa văn đúng mà dấu mòn nằm sai chỗ. Người giám định giỏi là người thấy ngay chỗ lệch nhỏ ấy giữa một tổng thể có vẻ hoàn hảo.
Người giám định nhìn những gì khi xem một món đồ
Tổng thể trước, chi tiết sau. Người có nghề thường đứng xa nhìn dáng và tỉ lệ trước khi cúi xuống xem hoa văn. Ấn tượng tổng thể là bộ lọc nhanh: nhiều đồ chép lộ ngay ở độ "cứng" của đường nét hoặc tỉ lệ hơi lạ.
Những chỗ người làm đồ ít để ý. Đáy, lòng trong, mặt sau, phần khuất sau bệ là nơi thợ xưa làm theo thói quen chứ không để trưng. Người làm giả thường chăm phần mặt tiền và sơ suất ở đây.
Sự logic của dấu dùng. Mòn phải nằm ở chỗ tay cầm, chỗ đặt xuống, chỗ cọ xát khi dùng thật. Mòn đều khắp hoặc mòn ở chỗ không ai chạm là dấu hiệu bề mặt được làm cũ.
Sự đồng thời của các yếu tố. Dáng của thời này, hoa văn của thời kia, men của thời khác trên cùng một món là điều người giám định tìm. Đồ thật đôi khi pha trộn, nhưng có quy luật; đồ giả pha trộn tuỳ tiện.
Cảm giác tay. Trọng lượng so với kích thước, độ ấm, độ nhám của mặt đáy, cách món đồ cân bằng khi đặt xuống. Đây là dữ kiện khó mô tả bằng chữ nhưng người có nghề dựa vào khá nhiều.
Vì sao mắt nghề có giá trị mà máy chưa thay được
Máy đo trả lời từng câu hỏi hẹp: có nguyên tố gì, lớp nào nằm trên lớp nào, chất liệu đã bao lâu kể từ lần nung cuối. Không máy nào nói được dáng một chiếc bình có hợp với thẩm mỹ của một thời hay không. Những câu hỏi về phong cách, về tay nghề, về cách người xưa làm việc vẫn phải trả lời bằng con mắt được huấn luyện.
Mắt nghề còn rẻ và nhanh. Phần lớn đồ được mang đến giám định là đồ mới làm, đồ mỹ nghệ, hoặc đồ chép thô. Với những món này, một người có kinh nghiệm chỉ cần vài phút để thấy rõ và giải thích được, không cần tốn chi phí phân tích. Nếu mọi món đều phải qua máy, giám định sẽ trở nên quá đắt với người bình thường.
Cuối cùng, mắt nghề quyết định máy được dùng ở đâu. Chính người quan sát kỹ mới chỉ ra được chỗ nghi bị sửa để chiếu đèn cực tím, chỗ nghi bị ghép để chụp tia X, chỗ an toàn để lấy mẫu định tuổi. Một phòng có máy tốt mà thiếu người nhìn giỏi thường cho ra kết quả đúng về con số nhưng sai về ý nghĩa.
Một ca xem bằng mắt diễn ra thế nào: ví dụ giả định
Ví dụ giả định: một gia đình ở Ninh Bình mang đến chiếc lư hương gốm men nâu, kể là đồ thờ ở nhà thờ họ từ nhiều đời. Người giám định đặt lư lên bàn phủ dạ, chưa hỏi gì thêm. Nhìn từ xa, dáng lư cân, chân vững, tỉ lệ thân và miệng không có gì gượng. Lại gần, lớp men dày mỏng không đều, chảy đọng ở chân theo chiều trọng lực, đúng như đồ nung lò củi.
Lật đáy, người giám định thấy xương gốm lộ ra hơi ngả màu gạch, có hạt sạn nhỏ, vết kê nung là những đốm tròn đều. Đến đây các dấu hiệu khớp nhau. Điểm lệch xuất hiện ở lòng trong: một vệt men màu tươi hơn hẳn chỗ khác, mép vệt sắc. Dưới kính lúp, vệt ấy có bề mặt quá mịn, không có bọt khí nhỏ như phần men xung quanh.
Người giám định ghi lại hai nhóm nhận xét: phần lớn thân lư phù hợp với đồ gốm cũ nung lò củi; lòng trong có một vùng nghi đã được trám và phủ màu về sau. Kết luận bằng mắt dừng ở đó, kèm đề nghị soi đèn cực tím để khoanh vùng sửa chữa. Gia đình nhận được câu trả lời rõ ràng về những gì quan sát được, và biết phép tiếp theo sẽ trả lời câu hỏi gì. Ca này cho thấy giá trị của mắt nghề không nằm ở một lời phán "thật" hay "giả", mà ở việc tách món đồ thành những phần chắc và phần còn ngờ.
Những kiểu sai mà mắt chuyên gia hay mắc
Giới nghiên cứu về giám định nghệ thuật đã ghi nhận nhiều lần chuyên gia có tiếng bị đồ giả đánh lừa. Các kiểu sai lặp lại khá đều, nên phòng giám định nghiêm túc biết trước để phòng.
| Kiểu sai | Diễn ra thế nào | Cách hạn chế |
|---|---|---|
| Bị câu chuyện dẫn dắt | Nghe trước lời kể "đồ gia truyền từ đời cụ" rồi nhìn món đồ qua lăng kính ấy | Xem đồ trước, nghe nguồn gốc sau; ghi nhận xét đầu tiên trước khi đọc hồ sơ |
| Thấy điều mình mong thấy | Một chi tiết khớp mẫu chuẩn làm lu mờ ba chi tiết lệch | Liệt kê cả điểm khớp lẫn điểm lệch, buộc phải giải thích từng điểm lệch |
| Kho so sánh lỗi thời | Đồ giả đời mới được làm theo đúng những dấu hiệu chuyên gia hay tìm | Cập nhật đồ giả mới, trao đổi với đồng nghiệp, kết hợp phép đo |
| Ngoài vùng chuyên môn | Người giỏi gốm đánh giá đồ đồng, người quen đồ miền Bắc xem đồ miền Nam | Từ chối hoặc mời người đúng chuyên môn |
| Áp lực từ người mang đồ | Chủ đồ là người quen, là khách lớn, hoặc đang chờ kết luận để giao dịch | Hội đồng nhiều người, không để người có quan hệ ký một mình |
| Quá tự tin vì từng đúng | Người có tên tuổi ít bị phản biện nên sai không được phát hiện | Lưu hồ sơ, cho phép giám định lại, xem lại các ca cũ |
Không kiểu sai nào trong bảng là chuyện thiếu kiến thức. Chúng là những lỗi của cách con người phán đoán, xảy ra cả với người giỏi. Vì thế cách phòng phải là quy trình, không chỉ là chọn người giỏi hơn.
Phòng giám định làm gì để mắt nghề bớt chủ quan
Một số cách làm giúp kết luận bằng quan sát đáng tin hơn, và bạn có thể hỏi nơi giám định họ có áp dụng hay không.
- Nhiều người xem độc lập: hai hoặc ba người xem riêng, ghi nhận xét riêng rồi mới bàn, để ý kiến người đầu không kéo những người sau.
- Xem đồ trước, đọc hồ sơ sau: nhận xét đầu tiên được ghi khi người giám định chưa biết món đồ được kể là của ai, giá bao nhiêu, định làm gì.
- Ghi lý do bằng chữ: không chỉ ghi "thật" hay "giả" mà ghi cụ thể điểm nào khớp, điểm nào lệch, đối chiếu với mẫu chuẩn nào.
- Chụp ảnh chi tiết làm bằng chứng: ảnh các điểm quan sát được lưu kèm kết luận để người khác kiểm lại.
- Biết lúc phải dừng: khi quan sát không đủ, kết luận ghi rõ "cần phân tích thêm" thay vì cố đưa ra câu trả lời.
- Không vừa giám định vừa mua bán: người giám định không mua, không môi giới món mình xem. Vấn đề tư cách và xung đột lợi ích có bài riêng ở mục ai được giám định.
Khi nào giám định bằng mắt là đủ, khi nào nên đòi thêm
Giám định bằng mắt thường đủ khi kết luận là loại trừ rõ ràng: món đồ mới làm, dấu vết công cụ hiện đại hiển hiện, hoặc đồ mỹ nghệ không hề giả dạng đồ xưa. Nó cũng đủ khi mục đích chỉ là để gia đình biết mình đang giữ thứ gì, chưa dùng vào giao dịch hay thủ tục.
Nên hỏi thêm phép phân tích khi gặp một trong các tình huống sau: món đồ thuộc dòng hay bị chép khéo; người giám định nói "khá phù hợp nhưng chưa chắc"; hai người xem cho hai ý kiến khác nhau; hoặc kết luận sẽ được dùng để mua bán, phân chia tài sản, đăng ký cổ vật. Trong các trường hợp ấy, một phép đo được chọn đúng có thể biến một ý kiến thành một bằng chứng.
Ngược lại, đừng nghĩ cứ có máy là chắc. Phép phân tích không thay được con mắt ở các câu hỏi phong cách; nó chỉ củng cố hoặc bác bỏ một phần của nhận định. Kết luận tốt nhất thường viết theo kiểu: quan sát cho thấy điều này, phép đo ở vị trí này cho kết quả kia, hai bên khớp hoặc không khớp ở điểm nào.
Câu hỏi thường gặp
Người giám định bằng mắt cần bao nhiêu năm kinh nghiệm mới đáng tin?
Không có con số chung. Điều đáng hỏi hơn số năm là họ đã xem bao nhiêu hiện vật có nguồn gốc rõ trong đúng dòng đồ bạn mang tới, có làm việc với bảo tàng, khai quật hay bộ sưu tập có hồ sơ không, và họ có ghi lý do kết luận bằng chữ hay chỉ nói miệng.
Vì sao hai chuyên gia có thể nhìn cùng một món mà kết luận khác nhau?
Vì mỗi người có kho so sánh riêng và cách cân các dấu hiệu khác nhau. Với đồ nằm ở vùng xám, chẳng hạn đồ phỏng cổ thời xưa hay đồ đã sửa nhiều, khác biệt là chuyện thường. Khi gặp tình huống này, phép phân tích hoặc hội đồng nhiều người giúp thu hẹp khoảng cách.
Có nên kể nguồn gốc món đồ trước khi người giám định xem không?
Bạn nên chuẩn bị đủ thông tin nguồn gốc, nhưng có thể đề nghị người giám định xem đồ trước rồi mới nghe kể. Cách này giúp nhận xét đầu tiên không bị câu chuyện dẫn dắt. Nhiều nơi làm việc bài bản tự áp dụng trình tự này.
Giám định bằng mắt qua ảnh chụp có giống giám định tận tay không?
Không giống. Ảnh mất cảm giác tay, trọng lượng, độ nhám, và có thể bị chỉnh ánh sáng, màu sắc. Xem qua ảnh chỉ đủ để loại những món lộ rõ hoặc để quyết định có nên mang đồ đi giám định thật hay không, không đủ làm kết luận.
Chuyên gia nổi tiếng có bao giờ bị lừa không?
Có. Lịch sử giám định nghệ thuật trên thế giới ghi nhận nhiều trường hợp chuyên gia và cả bảo tàng lớn mua phải đồ giả, có vụ chỉ bị phát hiện sau nhiều năm khi có phép phân tích mới. Đây là lý do quy trình nhiều người xem và kết hợp phép đo được coi trọng hơn danh tiếng của một cá nhân.
Kết luận bằng mắt có cần ghi phương pháp không?
Nên có. Một kết luận ghi rõ là dựa trên quan sát, đối chiếu với mẫu nào, những điểm nào được xem, giúp người đọc sau này biết mức độ chắc chắn của nó và biết cần bổ sung gì nếu muốn dùng cho mục đích quan trọng hơn.