Mẫu đối chứng là những hiện vật hoặc dữ liệu đã biết chắc niên đại, nơi làm và chất liệu, được phòng giám định dùng làm thước để so với món đồ cần xét. Không có mẫu đối chứng thì quan sát của chuyên gia chỉ là ấn tượng, còn con số của máy đo không có gì để đặt cạnh. Chất lượng của mẫu đối chứng vì thế quyết định trần chất lượng của kết luận.
Bài này nói về mẫu đối chứng từ phía nghề giám định: chúng đến từ đâu, vì sao hiện vật khai quật có bối cảnh lại quý hơn đồ đẹp trong bộ sưu tập, kho dữ liệu phân tích được dùng thế nào, và điều gì xảy ra khi món đồ cần xét thuộc một dòng chưa có mẫu đáng tin. Bài không hướng dẫn tự dựng bộ mẫu để học thật giả; đó là chuyện của người sưu tầm.
Vì sao mọi kết luận giám định đều là phép so sánh
Người giám định không có cách nào quay lại thời quá khứ để xem món đồ được làm. Họ chỉ có thể hỏi: món đồ này giống với những món đã biết chắc thuộc thời nào, nơi nào. Nói "phù hợp với gốm thế kỷ XV" nghĩa là các đặc điểm của nó khớp với những hiện vật đã được xác định thuộc thế kỷ XV bằng chứng cứ độc lập.
Điều đó đúng cả với phương pháp khoa học. Một phép đo thành phần cho ra danh sách nguyên tố và tỉ lệ; con số ấy chỉ có nghĩa khi đặt cạnh thành phần của những hiện vật cùng loại đã biết rõ niên đại. Ngay cả phép định tuổi, vốn cho kết quả gần như tuyệt đối, cũng phải được hiệu chỉnh bằng những chuỗi số liệu chuẩn mà giới khoa học xây dựng qua nhiều thập kỷ.
Hệ quả là một kết luận chỉ chắc bằng mẫu đối chứng của nó. Nếu mẫu dùng để so lại là đồ giả lọt vào bộ sưu tập, hoặc là đồ có niên đại bị gán sai từ trước, thì mọi kết luận dựa trên nó đều lệch theo. Người làm nghề cẩn thận luôn hỏi ngược: cái mình đang dùng làm thước có đáng tin không.
Các nguồn mẫu đối chứng và độ tin cậy
Không phải mẫu đối chứng nào cũng có giá trị như nhau. Bảng dưới xếp các nguồn thường được phòng giám định dùng, từ đáng tin nhất đến cần thận trọng nhất.
| Nguồn mẫu | Vì sao có giá trị | Điểm yếu |
|---|---|---|
| Hiện vật khai quật có bối cảnh ghi chép | Nằm trong lớp đất, mộ, phế tích lò đã xác định niên đại bằng nhiều cách độc lập | Thường là mảnh vỡ, ít món nguyên; chỉ phủ những nơi đã được khai quật |
| Phế phẩm tại khu lò gốm | Cho biết chính xác lò nào làm ra kiểu đồ nào, kỹ thuật nung ra sao | Chỉ đại diện cho lò đó, không cho biết đồ đi đâu |
| Hiện vật có niên đại ghi trên thân | Có minh văn, niên hiệu được đọc và đối chiếu sử liệu | Niên hiệu có thể được chép lại ở đời sau, phải kiểm thêm |
| Hiện vật bảo tàng có hồ sơ nhập kho rõ | Được nhiều thế hệ chuyên gia xem, có lý lịch lưu | Một số món nhập từ sưu tầm cũ, nguồn gốc ban đầu không chắc |
| Đồ trong bộ sưu tập tư nhân | Phong phú, đa dạng | Dễ lẫn đồ giả, đồ bị gán sai; chỉ nên dùng khi đã được kiểm chéo |
| Kho dữ liệu phân tích đã công bố | Cho phép so con số đo với nhiều hiện vật cùng loại | Phương pháp đo khác nhau giữa các phòng, phải hiệu chỉnh khi so |
Phòng giám định đáng tin thường dựa nhiều nhất vào hai dòng đầu, dùng các dòng sau để bổ sung, và ghi rõ trong hồ sơ đã so với nguồn nào.
Bối cảnh khai quật quan trọng thế nào với mẫu đối chứng
Một mảnh gốm vỡ tìm thấy trong lớp đất có than củi đã định tuổi, cùng với đồng tiền có niên hiệu, nằm dưới nền móng một công trình đã biết năm xây, có giá trị làm mẫu đối chứng cao hơn nhiều so với một chiếc bình nguyên vẹn đẹp nhưng không ai biết từ đâu ra. Lý do: niên đại của mảnh gốm được xác định bằng những bằng chứng không liên quan đến chính nó.
Đây cũng là lý do giới khảo cổ và bảo tàng phản đối mạnh việc đào bới tự do. Hiện vật bị lấy ra khỏi lòng đất mà không ghi chép thì mất vĩnh viễn bối cảnh, nghĩa là mất khả năng làm mẫu chuẩn cho các thế hệ giám định sau. Mỗi hố đào trộm không chỉ lấy đi đồ vật mà còn xoá đi một trang dữ liệu mà nghề giám định cần.
Với người mang đồ đi giám định, ý nghĩa thực tế là thế này: dòng đồ nào đã được khai quật bài bản nhiều, thì kết luận giám định về dòng đồ đó thường chắc hơn. Dòng đồ nào chủ yếu được biết qua đồ trôi nổi trên thị trường, thì dù người giám định giỏi đến đâu, kết luận cũng phải dè dặt hơn.
Kho dữ liệu phân tích: mẫu đối chứng dạng con số
Bên cạnh hiện vật thật, phòng giám định còn dùng một loại mẫu đối chứng khác: các tập số liệu phân tích đã được công bố. Ví dụ, thành phần nguyên tố của men, của xương gốm, của hợp kim đồng ở một thời, một vùng lò; phổ của các chất màu từng được dùng trong hội hoạ; đặc điểm vi cấu trúc của gỗ, giấy, sợi vải. Khi đo một món đồ mới, người phân tích đặt kết quả vào giữa các tập số liệu ấy để xem nó rơi vào nhóm nào.
Loại mẫu này mạnh ở chỗ khách quan và kiểm lại được, nhưng có ba điểm yếu cần biết. Thứ nhất, mỗi phòng thí nghiệm dùng máy và cách đo khác nhau; số liệu của nơi này không thể đặt thẳng cạnh số liệu của nơi kia nếu chưa hiệu chỉnh. Thứ hai, tập số liệu chỉ tốt bằng các hiện vật được đo để lập ra nó; nếu trong đó có món bị gán sai, cả nhóm bị lệch. Thứ ba, nhiều dòng đồ Việt Nam chưa có tập số liệu đủ lớn, nên phép so đôi khi phải dựa vào số liệu của đồ cùng loại ở nước láng giềng, với độ chắc thấp hơn.
Vì vậy, khi kết luận nhắc tới việc "so với dữ liệu phân tích", câu nên hỏi tiếp là dữ liệu của phòng nào, gồm bao nhiêu hiện vật, đã được công bố ở đâu. Người làm nghề nghiêm túc trả lời được những câu này mà không cần vòng vo.
Khi mẫu đối chứng bị nhiễm đồ giả
Chuyện này xảy ra thật. Trong lịch sử giám định trên thế giới, có những dòng đồ mà một phần đáng kể hiện vật trong các bộ sưu tập về sau bị nghi hoặc bị xác định là làm giả. Khi đó, những kết luận từng dựa vào các hiện vật ấy làm mẫu phải được xem lại.
Đồ giả lọt vào kho mẫu theo nhiều đường. Mua từ thị trường trước khi có phương pháp phân tích, được hiến tặng mà không kiểm, hoặc được công bố trong sách tranh rồi trở thành hình mẫu cho người khác đối chiếu.
Vòng lặp tự củng cố. Khi một món giả được dùng làm mẫu, đồ giả cùng xưởng sau đó sẽ "khớp mẫu" và được xác nhận, làm cho sai lầm càng khó phát hiện.
Cách phòng của nghề. Ưu tiên mẫu có bối cảnh khai quật; kiểm lại mẫu cũ khi có phương pháp mới; không dùng ảnh trong sách, catalogue thương mại làm mẫu chuẩn duy nhất; ghi lý lịch của từng mẫu dùng để so.
Khi món đồ không có mẫu đối chứng đáng tin
Có những trường hợp phòng giám định không tìm được gì đủ chắc để so. Khi đó kết luận phải đổi cách viết, và bạn nên hiểu vì sao.
- Dòng đồ hiếm, ít được khai quật: người giám định chỉ kết luận được món đồ có đặc điểm kỹ thuật của đồ cũ hay không, khó gán thời và nơi cụ thể.
- Đồ địa phương, đồ dân dụng: đồ dùng trong nhà, đồ thờ ở làng ít được nghiên cứu hệ thống; kết luận thường dừng ở khoảng thời gian rộng.
- Đồ ngoại nhập vào Việt Nam từ xưa: mẫu chuẩn nằm ở nước ngoài, phòng giám định trong nước phải dựa vào tài liệu công bố và đôi khi phải hỏi chuyên gia nước ngoài.
- Dòng đồ mới được nhận diện: khi một kiểu đồ vừa xuất hiện nhiều trên thị trường mà chưa có hiện vật khai quật tương ứng, đây là dấu hiệu cần đặc biệt thận trọng.
- Cách viết kết luận đúng: nêu rõ "chưa có mẫu đối chứng đủ tin cậy để xác định thời và nơi chế tác", mô tả những gì quan sát và đo được, không lấp khoảng trống bằng phỏng đoán.
Một kết luận dè dặt vì thiếu mẫu không phải là kết luận kém. Ngược lại, nơi giám định gán chắc nịch thời và nơi cho một món đồ thuộc dòng hầu như chưa được nghiên cứu mới là điều đáng nghi.
Hỏi gì về mẫu đối chứng khi đọc kết luận
Bạn có thể hỏi người giám định một câu ngắn: món này được so với cái gì. Câu trả lời tốt sẽ nêu loại mẫu, chẳng hạn hiện vật khai quật ở một khu lò cụ thể, hiện vật bảo tàng có hồ sơ, hoặc kho dữ liệu phân tích của một phòng thí nghiệm. Câu trả lời đáng ngờ là "theo kinh nghiệm" mà không chỉ ra được bất kỳ món đồ hay nguồn dữ liệu nào.
Nếu kết luận có dùng phép đo, hãy hỏi kết quả đo đã được so với số liệu của hiện vật nào. Một con số tự thân không nói gì; chỉ khi đặt cạnh dải số liệu của đồ thật đã biết, nó mới thành bằng chứng. Phòng giám định nghiêm túc giữ những thông tin này trong hồ sơ và giải thích được khi được hỏi.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng kho mẫu đối chứng của nghề giám định lớn lên mỗi khi có một cuộc khai quật bài bản, một bộ sưu tập được kiểm lại, một nghiên cứu được công bố. Kết luận hôm nay dựa trên hiểu biết hôm nay; vài năm sau, với mẫu mới, cùng một món đồ có thể được nhìn rõ hơn. Đó là lý do nên giữ lại toàn bộ hồ sơ giám định, kể cả ảnh chụp, để có thể xem lại khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Phòng giám định tư nhân có được dùng hiện vật bảo tàng làm mẫu đối chứng không?
Họ thường không giữ hiện vật bảo tàng, nhưng có thể tham khảo qua tài liệu công bố, ảnh, số liệu phân tích đã in, hoặc đề nghị được xem trực tiếp theo quy định của bảo tàng. Mức tiếp cận khác nhau giữa các nơi; bạn có thể hỏi họ đã dùng nguồn nào cho món của mình.
Vì sao mảnh vỡ khai quật lại được coi trọng hơn đồ nguyên vẹn đẹp?
Vì niên đại của mảnh vỡ khai quật được xác định nhờ lớp đất, các hiện vật đi kèm và các phép định tuổi độc lập. Đồ nguyên vẹn không rõ nguồn gốc thì chỉ có ngoại hình để dựa vào, mà ngoại hình chính là thứ người làm giả chép giỏi nhất.
Ảnh trong sách tranh về cổ vật có dùng làm mẫu đối chứng được không?
Có thể tham khảo để hình dung phong cách, nhưng không nên dùng làm mẫu chuẩn duy nhất. Ảnh không cho thấy chất liệu, trọng lượng, mặt đáy, và một số sách in cả đồ chưa được kiểm chứng. Mẫu đối chứng tốt nhất là hiện vật thật có lý lịch rõ, hoặc số liệu phân tích từ nguồn khoa học.
Nếu mẫu đối chứng sau này bị phát hiện là giả thì kết luận cũ có còn giá trị?
Kết luận cũ cần được xem lại ở những điểm dựa vào mẫu ấy. Đây là lý do nên giữ hồ sơ giám định có ghi nguồn so sánh: khi hiểu biết thay đổi, người ta biết chính xác phần nào của kết luận bị ảnh hưởng và có thể đề nghị giám định lại.
Đồ thờ ở đình làng có được dùng làm mẫu đối chứng không?
Một số đồ thờ có minh văn, có ghi chép trong văn bản làng, có thể giúp nghiên cứu niên đại. Tuy nhiên đồ thờ thường được tu sửa, thay thế qua nhiều đời, nên phải kiểm kỹ từng bộ phận trước khi dùng làm chuẩn. Việc nghiên cứu đồ ở di tích cũng phải theo quy định quản lý di tích.
Thiếu mẫu đối chứng có phải là lý do để từ chối giám định không?
Không nhất thiết. Phòng giám định vẫn có thể mô tả, đo đạc, kiểm dấu hiệu can thiệp hiện đại và cho biết món đồ có đặc điểm kỹ thuật của đồ cũ hay không. Chỉ là phần gán thời, nơi chế tác phải để mở, và điều này cần được ghi rõ trong kết luận.