GiamDinhCoVat.comGiám Định Cổ Vật
Phương pháp trong phòng giám định và giới hạn

Phương pháp giám định cổ vật: phòng giám định kết hợp mắt nghề và máy đo như thế nào

Một lần giám định cổ vật đi từ quan sát, đo đạc, soi phóng đại đến phân tích chất liệu. Bài giải thích thứ tự các bước, phép nào trả lời câu hỏi nào.

Wide view of a quiet examination room in Hanoi, a ceramic jar on a grey padded table under soft lamps, two specialists seen from behind, warm parchment tones

Giám định cổ vật không dựa vào một phép đo duy nhất. Một phòng giám định làm việc nghiêm túc thường đi theo thứ tự: quan sát toàn thể bằng mắt, đo và cân, soi phóng đại, soi dưới các loại ánh sáng, rồi mới tới phân tích chất liệu bằng máy, và chỉ lấy mẫu khi thật cần. Kết luận cuối cùng là chỗ gặp nhau của nhiều nguồn chứng cứ, không phải con số của một chiếc máy.

Bài này đi vào bên trong phòng giám định: mỗi nhóm phương pháp trả lời câu hỏi gì, vì sao chúng được xếp theo thứ tự ấy, và chỗ nào mỗi phương pháp phải dừng lại. Nguyên lý vật lý của các phép định tuổi không nhắc lại ở đây; bài chỉ nói chúng được dùng vào đâu trong một ca giám định và cho ra loại kết luận nào. Biết được bức tranh chung, bạn sẽ hỏi đúng câu khi mang một món đồ xưa đi giám định và hiểu vì sao người làm nghề hay trả lời thận trọng.

Ba câu hỏi một ca giám định phải trả lời

Trước khi chọn phương pháp, người giám định phải biết mình đang được hỏi gì. Phần lớn yêu cầu gom về ba câu: món đồ làm bằng gì, làm vào khoảng thời nào, và nó có còn nguyên như lúc được làm ra hay đã bị sửa, ghép, vẽ thêm. Câu thứ tư hay được người mang đồ hỏi là "đồ của ai, từ đâu ra" thì phần lớn nằm ngoài khả năng của phòng thí nghiệm, vì nguồn gốc sở hữu là chuyện của giấy tờ và lời kể, không đo được.

Mỗi câu hỏi kéo theo một nhóm công cụ khác nhau. Chất liệu thì có quan sát, soi phóng đại và các máy phân tích thành phần. Thời điểm chế tác thì có đối chiếu phong cách – kỹ thuật với mẫu chuẩn và, với một số chất liệu, các phép định tuổi trong phòng thí nghiệm. Tình trạng nguyên vẹn thì có đèn cực tím, chụp xuyên tia X và soi mặt cắt lớp phủ.

Một ca giám định tốt bắt đầu bằng việc khoanh lại câu hỏi. Ví dụ giả định: một gia đình muốn biết chiếc bình hoa lam ông bà để lại có phải đồ thế kỷ XV hay không. Câu ấy thật ra là hai câu: xương gốm và men có phù hợp với đồ gốm thời ấy không, và hoa văn có được vẽ cùng lúc với lần nung đầu hay vẽ thêm về sau. Tách như vậy giúp chọn đúng phép thử, tránh tốn tiền cho những phép đo không trả lời được điều gia đình cần.

Các nhóm phương pháp và câu hỏi mỗi nhóm trả lời

Bảng dưới gom các phương pháp thường gặp trong phòng giám định cổ vật theo mức can thiệp vào hiện vật. Tên máy có thể khác nhau giữa các nơi, nhưng logic chia nhóm thì gần như giống nhau.

Nhóm phương phápTrả lời tốt câu hỏiKhông trả lời đượcMức can thiệp
Quan sát, đo, cân, so mẫu chuẩnKiểu dáng, kỹ thuật, phong cách có khớp một thời khôngTuổi tuyệt đối của chất liệuKhông chạm vào cấu trúc
Soi phóng đại (kính lúp, kính hiển vi soi nổi)Dấu vết gia công, độ mòn, bọt men, lớp bẩn có tự nhiên khôngThành phần hoá họcKhông phá mẫu
Đèn cực tím, ảnh hồng ngoạiVết sửa, keo, sơn mới, nét vẽ bên dướiNiên đạiKhông phá mẫu
Chụp xuyên tia X, chụp cắt lớpCấu trúc bên trong, mối nối, lõi, đinh, chỗ trámNiên đại, thành phần chi tiếtKhông phá mẫu
Phân tích thành phần bề mặt (huỳnh quang tia X…)Có những nguyên tố nào, tỉ lệ gần đúng ở lớp ngoàiBên trong lõi, tuổiKhông phá mẫu nếu đo trực tiếp
Định tuổi trong phòng thí nghiệm (phát quang nhiệt, carbon-14)Khoảng thời gian của lần nung cuối hoặc của chất hữu cơLúc tạo hình, vẽ, chạmPhải lấy một lượng mẫu nhỏ
Soi mặt cắt lớp sơn, phân tích chất kết dínhThứ tự các lớp, loại sơn, vàng thật hay nhũAi làm, làm ở đâuLấy mảnh rất nhỏ

Điểm cần nhớ: càng xuống dưới bảng, phương pháp càng đắt, càng chuyên sâu và càng đòi hỏi can thiệp. Vì thế phòng giám định thường chỉ dùng tới các tầng dưới khi tầng trên đã khoanh được câu hỏi và chưa đủ để kết luận.

Thứ tự làm việc thường gặp trong một phòng giám định

Không có quy trình chung bắt buộc cho mọi nơi, nhưng các phòng làm việc bài bản thường đi theo trình tự từ ít can thiệp đến nhiều can thiệp. Lý do đơn giản: phép không phá mẫu làm trước thì kết quả của nó giúp quyết định có cần lấy mẫu hay không, và lấy ở đâu.

  1. Ghi hiện trạng. Chụp ảnh nhiều mặt, đo kích thước, cân, ghi mọi vết nứt, mẻ, chỗ dính bẩn. Bản ghi này bảo vệ cả hai bên nếu sau đó có tranh cãi về hư hại.
  2. Quan sát toàn thể. Người giám định xem dáng, tỉ lệ, cách tạo hình, lớp men hoặc lớp sơn, hoa văn, dấu dùng, rồi đặt món đồ cạnh hiểu biết về các dòng đồ cùng loại.
  3. Soi phóng đại và soi dưới các nguồn sáng. Kính hiển vi soi nổi, đèn cực tím, đèn chiếu xiên để tìm dấu vết gia công, vết sửa, lớp phủ mới.
  4. Chụp xuyên và đo không phá mẫu. Với tượng, đồ đồng, đồ gốm nghi bị ghép, ảnh tia X cho thấy bên trong; máy phân tích bề mặt cho biết thành phần lớp ngoài.
  5. Quyết định có lấy mẫu không. Nếu câu hỏi niên đại vẫn mở, phòng đề xuất phép định tuổi phù hợp chất liệu, vị trí lấy mẫu, và xin chủ sở hữu đồng ý bằng văn bản.
  6. Đối chiếu và hội ý. Kết quả từng phép được đặt cạnh nhau và cạnh mẫu chuẩn; với ca khó, nhiều người cùng xem trước khi viết kết luận.
  7. Viết kết luận có mức độ. Kết luận ghi rõ dựa trên phương pháp nào, phần nào chắc, phần nào chỉ là phù hợp, phần nào chưa đủ cơ sở.

Trình tự này cũng giải thích vì sao giám định một món khó có thể kéo dài: mỗi tầng phải chờ kết quả tầng trước, và phép định tuổi thường phải gửi mẫu sang phòng thí nghiệm chuyên ngành.

Vì sao mắt nghề vẫn đi trước máy đo

Nhiều người nghĩ máy móc khách quan hơn nên phải là tiếng nói quyết định. Thực tế ngược lại: máy chỉ trả lời câu hỏi được đặt cho nó, và người đặt câu hỏi là người đã nhìn kỹ món đồ. Một máy phân tích bề mặt đặt nhầm vào chỗ đã trám sẽ cho ra thành phần của chất trám; một mẫu định tuổi khoan nhầm vào phần đế ghép từ mảnh khác sẽ cho ra tuổi của mảnh ấy. Quan sát kỹ trước là cách để chọn đúng điểm đo.

Mắt nghề còn nhận ra những điều không có máy nào đo được: tỉ lệ dáng có hợp với thời được gán không, nét vẽ có độ dứt khoát của người thợ quen tay hay sự dè dặt của người chép, dấu mòn có nằm đúng chỗ tay người dùng chạm vào hay không. Đó là những dữ kiện mang tính tổng thể, chỉ có được khi người xem đã cầm hàng nghìn hiện vật có nguồn gốc rõ.

Ngược lại, máy đo cần thiết ở chỗ mắt dễ bị lừa. Đồ giả ngày nay có thể chép dáng và hoa văn rất khéo, làm cũ bề mặt rất tinh. Những gì người làm giả khó kiểm soát lại nằm ở cấp vi mô và cấp nguyên tố: cấu trúc bọt trong men, thành phần chất màu, lớp keo bên trong, lượng bức xạ mà xương gốm tích luỹ. Mắt nghề và máy đo vì vậy bù cho nhau, không thay nhau.

Phép định tuổi được dùng ở đâu trong một ca giám định

Chỉ dùng khi chất liệu cho phép. Phát quang nhiệt dùng cho vật liệu đã qua nung như gốm, đất nung, lõi đất trong đồ đồng đúc. Carbon-14 dùng cho chất hữu cơ như gỗ, giấy, vải, sơn có gốc thực vật. Kim loại và đá tự thân không có phép định tuổi trực tiếp tương tự, nên với đồ đồng người ta thường dựa vào lõi đất còn sót bên trong, lớp gỉ và kỹ thuật đúc.

Kết quả là khoảng thời gian, không phải một năm. Phòng thí nghiệm trả về một khoảng có biên sai số. Khoảng ấy đủ để phân biệt đồ vài trăm năm với đồ làm mấy năm gần đây, nhưng thường không đủ để tách hai triều đại liền nhau.

Tuổi chất liệu khác tuổi chế tác. Gỗ có thể đã được đốn từ lâu trước khi chạm; một mảnh gốm cũ có thể được ghép vào một món mới. Phép định tuổi cho biết tuổi của mẫu, còn câu "món này được làm khi nào" vẫn phải ghép với các bằng chứng khác.

Luôn phải hỏi lấy mẫu ở đâu. Một phép định tuổi chỉ đại diện cho đúng chỗ lấy mẫu. Đồ có nhiều bộ phận, nhiều lần sửa thì có thể cần nhiều mẫu, và chi phí, rủi ro tăng tương ứng.

Những chỗ phương pháp nào cũng gặp giới hạn

Dù phòng giám định có đủ máy đến đâu, vẫn có những vùng mà phương pháp khoa học chỉ cho kết quả mở. Biết trước các vùng này giúp bạn đặt kỳ vọng đúng.

  • Đồ phỏng cổ thời xưa: món chép cũng đã có tuổi vài trăm năm, nên phép định tuổi xác nhận là đồ cũ mà không cho biết có đúng thời được gán hay không.
  • Đồ ghép từ phần cũ và phần mới: mỗi phép đo chỉ nói về điểm được đo; phải có ảnh xuyên tia X hoặc soi kỹ từng phần mới thấy món đồ là một khối hay nhiều mảnh.
  • Chất liệu bị tái sử dụng: gỗ cũ tháo từ nhà xưa đem chạm mới, giấy cũ dùng để viết mới; tuổi chất liệu đúng mà tuổi tác phẩm sai.
  • Bề mặt đã qua xử lý: lớp gỉ hoá chất, lớp bẩn đắp, lớp sơn phủ làm sai lệch các phép đo bề mặt.
  • Thiếu mẫu chuẩn: với những dòng đồ ít được khai quật có bối cảnh, người giám định không có thứ đáng tin để so.
  • Nguồn gốc sở hữu: không phép đo nào cho biết món đồ đã qua tay ai, có từng bị lấy ra khỏi di tích hay không.

Vì những giới hạn ấy, một kết luận thận trọng như "phù hợp với đồ gốm thời…, không phát hiện dấu hiệu can thiệp hiện đại ở các điểm đã kiểm" thường đáng tin hơn một lời khẳng định tròn trịa.

Hỏi gì khi mang đồ đến phòng giám định

Bạn không cần hiểu hết các máy, nhưng nên hỏi được bốn điều. Thứ nhất, với món của bạn, phòng định dùng những phương pháp nào và vì sao chọn chúng. Thứ hai, có phép nào phải lấy mẫu không, lấy ở đâu, lượng bao nhiêu, có để lại dấu không. Thứ ba, kết luận sẽ trả lời câu hỏi nào và không trả lời câu hỏi nào. Thứ tư, nếu cần gửi mẫu đi phòng thí nghiệm khác thì ai chịu trách nhiệm vận chuyển và kết quả được ghi vào chứng thư ra sao.

Một nơi làm việc nghiêm túc sẽ trả lời bốn câu đó rõ ràng, kể cả khi câu trả lời là "phép này không giúp được trường hợp của bạn". Dấu hiệu cần dè chừng là lời hứa kết luận chắc chắn trước khi xem đồ, hoặc một danh sách máy móc dài nhưng không giải thích máy nào trả lời câu hỏi nào.

Phần chuẩn bị hiện vật và hồ sơ trước khi mang đi, cũng như cách đọc từng dòng trên phiếu kết quả, có bài riêng trên trang. Ở đây, điều cần mang theo là một ý: phương pháp tốt nhất là phương pháp trả lời đúng câu hỏi của bạn với mức can thiệp ít nhất vào món đồ.

Câu hỏi thường gặp

Có phải phòng giám định nào cũng có đủ các máy phân tích không?

Không. Nhiều nơi giám định chủ yếu bằng quan sát, so mẫu chuẩn và một số thiết bị cơ bản như kính hiển vi soi nổi, đèn cực tím. Các phép như định tuổi phát quang nhiệt hay carbon-14 thường phải gửi mẫu tới phòng thí nghiệm chuyên ngành. Điều quan trọng là nơi giám định nói rõ phần nào họ tự làm, phần nào thuê ngoài.

Nếu chỉ giám định bằng mắt thì kết luận có giá trị không?

Có, với nhiều trường hợp quan sát của người có kinh nghiệm đã đủ để loại đồ mới làm hoặc đồ chép thô. Tuy vậy với món giá trị cao, đồ chép khéo hoặc khi kết luận dùng cho giao dịch, đăng ký, nên hỏi có cần bổ sung phép phân tích hay không, và ghi rõ phương pháp đã dùng trong kết luận.

Làm càng nhiều phép đo thì kết luận càng chắc phải không?

Không hẳn. Mỗi phép đo chỉ có ích khi nó trả lời một câu hỏi đang mở. Đo thêm những thứ không liên quan làm tăng chi phí và đôi khi tăng rủi ro cho hiện vật mà không làm kết luận chắc hơn. Một vài phép được chọn đúng, đặt ở đúng điểm, có giá trị hơn nhiều phép làm tràn lan.

Phương pháp khoa học có xác định được món đồ thuộc triều vua nào không?

Thường là không trực tiếp. Phép định tuổi cho ra khoảng thời gian có sai số, ít khi đủ hẹp để tách hai triều đại liền nhau. Việc gán triều đại chủ yếu dựa vào đối chiếu phong cách, kỹ thuật với mẫu chuẩn có bối cảnh rõ, còn phép định tuổi giúp loại trừ đồ hiện đại hoặc xác nhận khoảng thời gian lớn.

Giám định có làm hỏng món đồ của gia đình không?

Phần lớn các bước như quan sát, soi phóng đại, đèn cực tím, chụp tia X và đo thành phần bề mặt không làm hỏng hiện vật. Một số phép định tuổi và soi mặt cắt lớp sơn cần lấy lượng mẫu rất nhỏ ở chỗ khuất. Bạn có quyền được giải thích trước và đồng ý bằng văn bản trước khi lấy mẫu.

Phòng giám định có xác định được món đồ từng bị lấy cắp hay không?

Phép đo không trả lời được câu hỏi này. Việc kiểm món đồ có nằm trong danh sách mất cắp, có từng thuộc một di tích hay không là việc của hồ sơ nguồn gốc và cơ quan quản lý di sản. Người giám định có thể nhận ra dấu hiệu đáng ngờ, như đất mới bám hoặc vết tháo khỏi bệ, và khuyên bạn hỏi cơ quan chức năng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183